menu_book
見出し語検索結果 "hưởng lợi" (1件)
hưởng lợi
日本語
動利益を得る、恩恵を受ける
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
彼は審判の判定から直接的に利益を得ていた。
swap_horiz
類語検索結果 "hưởng lợi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hưởng lợi" (1件)
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
彼は審判の判定から直接的に利益を得ていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)